xách tay
Một người đàn ông mang theo chiếc máy tính xách tay của mình vào quán cà phê.
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể mang theo bằng tay một cách dễ dàng: "xách tay" dùng để mô tả một vật có kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, được thiết kế để người dùng có thể cầm nắm và di chuyển mà không cần hỗ trợ đặc biệt.
- Thuộc loại di động, dễ mang vác: "xách tay" nhấn mạnh tính tiện lợi và tính cơ động của đồ vật.
Danh từ (trong ngữ cảnh hành lý):
- Hành lý xách tay: Hành lý mà hành khách được phép mang theo lên máy bay, tàu xe mà không phải ký gửi, thường có kích thước và trọng lượng giới hạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tôi mua một chiếc máy tính xách tay mới. (Tôi mua một máy tính có thể mang theo bằng tay.)
- Cô ấy mang theo một túi xách tay nhỏ gọn. (Cô ấy mang một túi nhỏ có thể cầm tay dễ dàng.)
Danh từ:
- Hành lý xách tay của tôi chỉ có một chiếc ba lô. (Hành lý mang lên máy bay của tôi chỉ gồm một ba lô.)
- Vui lòng để hành lý xách tay dưới ghế trước mặt. (Hãy đặt hành lý mang theo tay xuống dưới ghế trước mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy tính xách tay": máy tính cá nhân nhỏ gọn, có thể mang đi dễ dàng.
- Máy tính xách tay rất tiện cho công việc di động. (Máy tính di động nhỏ gọn rất hữu ích cho công việc khi di chuyển.)
"túi xách tay": túi có quai hoặc tay cầm, dùng để đựng đồ và mang theo bằng tay.
- Cô ấy xách một chiếc túi xách tay màu đen đi dự tiệc. (Cô ấy mang một túi có tay cầm màu đen đến bữa tiệc.)
"hành lý xách tay": hành lý mang lên máy bay hoặc tàu xe.
- Hành lý xách tay không được vượt quá 7 kg. (Hành lý mang theo tay phải dưới 7 kg.)
Biến thể và từ gần giống
Xách (động từ): hành động cầm, nắm và mang một vật bằng tay.
- Anh ấy xách chiếc vali lên xe. (Anh ấy cầm vali và mang lên xe.)
Tay (danh từ): bộ phận cơ thể từ vai đến ngón tay, dùng để cầm nắm.
- Cô ấy đau tay vì xách đồ nặng. (Tay cô ấy đau do mang đồ nặng.)
Cầm tay: cụm từ tương tự, nhưng thường chỉ hành động cầm nắm hơn là tính chất di động của vật.
- Máy sấy tóc cầm tay rất tiện lợi. (Máy sấy tóc cầm tay dễ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
Di động: có thể di chuyển dễ dàng, không cố định.
- Điện thoại di động là thiết bị xách tay phổ biến. (Điện thoại di động là thiết bị mang theo tay phổ biến.)
Xách tay được: có thể mang bằng tay.
- Vali này nhẹ và xách tay được. (Vali này nhẹ và có thể mang bằng tay.)
Portable (từ mượn tiếng Anh): dễ mang theo.
- Máy chữ xách tay là máy chữ portable. (Máy chữ xách tay là máy chữ dễ mang theo.)
Thành ngữ liên quan
- Xách tay xách chân: (không phải thành ngữ phổ biến) nhưng có thể hiểu là tự mình mang vác đồ đạc, không nhờ người khác.
- Anh ấy tự xách tay xách chân đồ đạc khi đi du lịch. (Anh ấy tự mang vác đồ đạc khi đi du lịch.)